fallot's tetralogy

Định nghĩa

Danh từ: - Tứ chứng Fallot: Một dị tật tim bẩm sinh gây ra tình trạng tím tái; được đặc trưng bởi bốn triệu chứng: hẹp động mạch phổi, thông liên thất, động mạch chủ bắt chéo hai tâm thất, phì đại tâm thất phải.

dụ sử dụng
  • (Tứ chứng Fallot một trong những dị tật tim bẩm sinh phổ biến nhất.)
  • (Phẫu thuật thường được yêu cầu để điều chỉnh tứ chứng Fallot ở trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tetralogy of Fallot" thuật ngữ y khoa chính xác hơn, nhưng "fallot's tetralogy" cũng được dùng phổ biến.
  • Trong bối cảnh lâm sàng, bác sĩ có thể nói: (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tứ chứng Fallot sau khi siêu âm tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetralogy of Fallot (danh từ): Tên gọi đồng nghĩa, thường được dùng trong y văn.
  • Congenital heart defect (danh từ): Dị tật tim bẩm sinh (khái niệm rộng hơn).
  • Cyanosis (danh từ): Tím tái, triệu chứng chính của tứ chứng Fallot.
Từ đồng nghĩa
  • Tetralogy of Fallot: Cách gọi phổ biến hơn trong y khoa.
  • TOF (viết tắt): Thường dùng trong hồ sơ bệnh án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp; đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan; "fallot's tetralogy" thuật ngữ kỹ thuật.